STT Số ĐT Mạng Giá Hình thức Đặt mua
1 0901.35.85.63 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
2 0901.35.85.93 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
3 0901.35.85.96 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
4 0901.35.86.33 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
5 0901.35.86.55 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
6 0901.35.86.59 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
7 0901.35.86.65 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
8 0901.35.86.95 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
9 0901.35.89.55 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
10 0901.35.89.63 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
11 0901.35.89.85 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
12 0901.35.89.93 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
13 0901.35.93.36 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
14 0901.35.93.65 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
15 0901.35.93.85 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
16 0901.35.95.36 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
17 0901.35.95.56 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
18 0901.35.95.58 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
19 0901.35.95.63 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
20 0901.35.95.83 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
21 0901.35.96.33 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
22 0901.35.96.36 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
23 0901.35.96.55 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
24 0901.35.96.58 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
25 0901.35.96.63 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
26 0901.35.96.83 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
27 0901.35.96.85 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
28 0901.35.96.93 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
29 0901.35.99.63 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
30 0901.36.33.85 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
31 0901.36.33.95 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
32 0901.36.35.66 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
33 0901.36.35.83 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
34 0901.36.38.55 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
35 0901.36.38.65 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
36 0901.36.38.85 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
37 0901.36.38.93 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
38 0901.36.39.35 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
39 0901.36.39.58 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
40 0901.36.39.65 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
41 0901.36.53.83 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
42 0901.36.53.93 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
43 0901.36.53.96 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
44 0901.36.55.83 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
45 0901.36.55.85 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
46 0901.36.55.93 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
47 0901.36.56.83 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
48 0901.36.56.93 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
49 0901.36.58.33 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua
50 0901.36.58.35 Mobiphone 150,000 vnđ Trả sau Đặt mua

HOTLINE 24/7

tong-dai-sim-tra-sau-mobi-fone

Sim Mobifone Sinh nhật

sim-mobi-ngay-thang-nam-sinh

THỦ TỤC HÒA MẠNG

Thủ tục hòa mạng thuê bao Mobifone trả sau:

♦ Cá nhân CMND cấp tại TpHCM: Bản photo CMND đứng tên 5 sim/người

 Cá nhân CMND tỉnh khác: CMND + hộ khẩu hoặc KT3

♦ Doanh nghiệp: bản Photo GPKD

Lưu ý: anh/chị có CMND tỉnh cấp nhớ chuẩn bị bản photo HK trước khi giao dịch để đỡ mất thời gian cho đôi bên. Nếu bản photo đã công chứng thì thời hạn công chứng phải còn 6 tháng. HK nên photo từ bản gốc không cần công chứng vẫn được mail

 

DẠNG SIM SỐ HOTLINE